- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thế cờ bí; tình thế tuyệt vọng; đường cùng
Chúng tôi đã rơi vào một tình thế tuyệt vọng.
cứng đờ; tê cứng; bế tắc; giằng co
Chúng tôi đã rơi vào thế bế tắc.
thế cờ bí; tình thế tuyệt vọng; đường cùng
Chúng tôi đã rơi vào một tình thế tuyệt vọng.
cứng đờ; tê cứng; bế tắc; giằng co
Chúng tôi đã rơi vào thế bế tắc.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
thế cờ bí; tình thế tuyệt vọng; đường cùng
thế cờ bí; tình thế tuyệt vọng; đường cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.