- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
vòng lặp vô hạn; vòng lặp bất tận
Chương trình này đã đi vào một vòng lặp vô tận.
vòng lặp vô hạn; vòng lặp bất tận
Chương trình này đã đi vào một vòng lặp vô tận.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
vòng lặp vô hạn; vòng lặp bất tận
vòng lặp vô hạn; vòng lặp bất tận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.