- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
không khí chết lặng; ảm đạm tẻ nhạt [thành ngữ]
Nơi này thật ảm đạm.
không khí ảm đạm, u ám; thiếu sinh khí [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ ủ rũ.
đờ đẫn; trì trệ; đình trệ (hàng tồn kho)
không khí chết lặng; ảm đạm tẻ nhạt [thành ngữ]
Nơi này thật ảm đạm.
không khí ảm đạm, u ám; thiếu sinh khí [thành ngữ]
Anh ấy trông có vẻ ủ rũ.
đờ đẫn; trì trệ; đình trệ (hàng tồn kho)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
không khí chết lặng; ảm đạm tẻ nhạt [thành ngữ]
không khí chết lặng; ảm đạm tẻ nhạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nơi này thật là ảm đạm.
Nơi này thật là ảm đạm.