- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nài nỉ mãi không thôi; quấy rầy không ngừng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy cứ nài nỉ tôi giúp đỡ.
nài nỉ mãi không thôi; quấy rầy không ngừng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy cứ nài nỉ tôi giúp đỡ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
nài nỉ mãi không thôi; quấy rầy không ngừng [thành ngữ]
nài nỉ mãi không thôi; quấy rầy không ngừng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.