- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nước tù; nước đọng; vũng nước chết
Vùng nước tù này không thể uống được.
nước tù; vũng nước đọng; (bóng) nơi trì trệ, lạc hậu
Con sông này đã trở thành một vũng nước tù.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước tù; nước đọng; vũng nước chết
Vùng nước tù này không thể uống được.
nước tù; vũng nước đọng; (bóng) nơi trì trệ, lạc hậu
Con sông này đã trở thành một vũng nước tù.
nước tù; nước đọng; vũng nước chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.