- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
điểm chết; điểm chết trung tâm (kỹ thuật cơ khí)(kế thừa)
Điểm chết của cái máy này ở đâu?
điểm chết; điểm chết trung tâm (kỹ thuật cơ khí)(kế thừa)
Điểm chết của cái máy này ở đâu?
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm chết; điểm chết trung tâm (kỹ thuật cơ khí)
điểm chết; điểm chết trung tâm (kỹ thuật cơ khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.