- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
da chết; da chết (lớp da khô, bong tróc)
Da chết rất khó loại bỏ.
da chết; da chết (lớp da khô, bong tróc)
Da chết rất khó loại bỏ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
da chết; da chết (lớp da khô, bong tróc)
da chết; da chết (lớp da khô, bong tróc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.