- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
trơ trẽn; mặt dày mày dạn [thành ngữ]
Anh ta luôn bám víu lấy tôi một cách trơ trẽn.
trơ trẽn; mặt dày mày dạn [thành ngữ]
Anh ta luôn bám víu lấy tôi một cách trơ trẽn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
trơ trẽn; mặt dày mày dạn [thành ngữ]
trơ trẽn; mặt dày mày dạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.