- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thần chết; tử thần
中代表死亡的神灵或力量dàibiǎo sǐwàng de shénlíng huò lìliàng
Thần chết đến rồi.
tử thần (vị thần cai quản linh hồn người chết, như Thần Chết)
中神话中掌管死亡、收取亡灵的神灵shénhuà zhōng zhǎngguǎn sǐwáng、shōuqǔ wànglíng de shénlíng
thần chết; tử thần
中代表死亡的神灵或力量dàibiǎo sǐwàng de shénlíng huò lìliàng
Thần chết đến rồi.
tử thần (vị thần cai quản linh hồn người chết, như Thần Chết)
中神话中掌管死亡、收取亡灵的神灵shénhuà zhōng zhǎngguǎn sǐwáng、shōuqǔ wànglíng de shénlíng
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
thần chết; tử thần
thần chết; tử thần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.