- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nút thắt chặt; nút thắt không thể gỡ; bế tắc không lối thoát
Nút thắt này rất khó gỡ.
nút thắt nan giải; bế tắc không thể tháo gỡ
Vấn đề này là một nút thắt khó gỡ.
nút thắt chặt; nút thắt không thể gỡ; bế tắc không lối thoát
Nút thắt này rất khó gỡ.
nút thắt nan giải; bế tắc không thể tháo gỡ
Vấn đề này là một nút thắt khó gỡ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
nút thắt chặt; nút thắt không thể gỡ; bế tắc không lối thoát
nút thắt chặt; nút thắt không thể gỡ; bế tắc không lối thoát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.