- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
án tử hình hoãn thi hành; tử hình hoãn kỳ
Anh ta bị kết án tử hình treo.
án tử hình hoãn thi hành (kèm lao động cưỡng bức và xét lại sau hai năm) (pháp lý, Trung Quốc)
án tử hình hoãn thi hành; tử hình hoãn kỳ
Anh ta bị kết án tử hình treo.
án tử hình hoãn thi hành (kèm lao động cưỡng bức và xét lại sau hai năm) (pháp lý, Trung Quốc)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
án tử hình hoãn thi hành; tử hình hoãn kỳ
án tử hình hoãn thi hành; tử hình hoãn kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.