- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
qua đời; từ trần
Anh ấy chết rồi.
nằm vật xuống; ngã lăn ra; (chết) ngã gục
qua đời; từ trần
Anh ấy chết rồi.
nằm vật xuống; ngã lăn ra; (chết) ngã gục
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
qua đời; từ trần
qua đời; từ trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.