- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết mà không cứng đờ; (bóng) tuy suy tàn nhưng vẫn còn sức ảnh hưởng [thành ngữ]
Công ty này tuy đã phá sản nhưng vẫn còn ảnh hưởng.
chết rồi mà vẫn chưa cứng (tàn dư vẫn còn ngoan cố) [thành ngữ]
Thói quen cũ này thật sự rất khó bỏ.
chết mà không ngã; tuy chết nhưng vẫn còn sức mạnh [thành ngữ]
chết mà không cứng đờ; (bóng) tuy suy tàn nhưng vẫn còn sức ảnh hưởng [thành ngữ]
Công ty này tuy đã phá sản nhưng vẫn còn ảnh hưởng.
chết rồi mà vẫn chưa cứng (tàn dư vẫn còn ngoan cố) [thành ngữ]
Thói quen cũ này thật sự rất khó bỏ.
chết mà không ngã; tuy chết nhưng vẫn còn sức mạnh [thành ngữ]
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.
chết mà không cứng đờ; (bóng) tuy suy tàn nhưng vẫn còn sức ảnh hưởng [thành ngữ]
chết mà không cứng đờ; (bóng) tuy suy tàn nhưng vẫn còn sức ảnh hưởng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Công ty này chết mà không cứng đơ.
Công ty này chết mà không cứng đơ.