- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Học thuộc lòng bài khóa không có tác dụng.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Học thuộc lòng bài khóa không có tác dụng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.