- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết vì tiết nghĩa; tuẫn tiết
Anh ấy đã tử tiết vì đất nước.
chết vì tiết nghĩa; tuẫn tiết trung thành
Anh ấy đã tử tiết.
chết vì tiết nghĩa; tuẫn tiết
Anh ấy đã tử tiết vì đất nước.
chết vì tiết nghĩa; tuẫn tiết trung thành
Anh ấy đã tử tiết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
chết vì tiết nghĩa; tuẫn tiết
chết vì tiết nghĩa; tuẫn tiết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.