- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Học vẹt không phải là phương pháp tốt.
lấp đầy; nhét chặt; tràn ngập
Đừng học vẹt.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Học vẹt không phải là phương pháp tốt.
lấp đầy; nhét chặt; tràn ngập
Đừng học vẹt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
học vẹt; học thuộc lòng máy móc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.