- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bế tắc; deadlock (tin học)
Chương trình này gặp phải tình trạng tắc nghẽn.
bế tắc; deadlock (tin học)
Chương trình này gặp phải tình trạng tắc nghẽn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
bế tắc; deadlock (tin học)
bế tắc; deadlock (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.