- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bột không men; bột chưa ủ men
Loại bánh màn thầu làm từ bột không men này rất ngon.
bột không men; bột chưa ủ men
Loại bánh màn thầu làm từ bột không men này rất ngon.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bột không men; bột chưa ủ men
bột không men; bột chưa ủ men
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.