- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
ô nhiễm tàn dư; nhiễm xạ còn lại
Sự ô nhiễm còn sót lại sẽ ảnh hưởng đến môi trường.
ô nhiễm tàn dư; nhiễm xạ còn lại
Sự ô nhiễm còn sót lại sẽ ảnh hưởng đến môi trường.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Nước thấm vào chỗ nào là chiếm lấy chỗ đó, đó là sự thấm ướt.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
ô nhiễm tàn dư; nhiễm xạ còn lại
ô nhiễm tàn dư; nhiễm xạ còn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.