- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
vật liệu lót; chất lót chuồng
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
rác; rác rưởi
Xin hãy vứt bỏ rác.
vật liệu lót; chất lót chuồng
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
rác; rác rưởi
Xin hãy vứt bỏ rác.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
vật liệu lót; chất lót chuồng
vật liệu lót; chất lót chuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.