- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
giá trị còn lại; giá trị thanh lý
Giá trị còn lại của chiếc xe này là bao nhiêu?
giá trị còn lại; giá trị thanh lý
Giá trị còn lại của chiếc xe này là bao nhiêu?
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
giá trị còn lại; giá trị thanh lý
giá trị còn lại; giá trị thanh lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.