- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
hàng lỗi; kém chất lượng; thứ phẩm
Những sản phẩm này là hàng lỗi.
hàng lỗi; kém chất lượng; thứ phẩm
Những sản phẩm này là hàng lỗi.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
hàng lỗi; kém chất lượng; thứ phẩm
hàng lỗi; kém chất lượng; thứ phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.