- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
phần còn lại; những người/thứ còn lại
Những cặn bã này nên vứt đi.
cặn bã; cặn lắng; phần thừa
Những cặn bã này không ăn được.
cặn bã; cặn; phần dư thừa
Trong cốc có cặn.
phần còn lại; những người/thứ còn lại
Những cặn bã này nên vứt đi.
cặn bã; cặn lắng; phần thừa
Những cặn bã này không ăn được.
cặn bã; cặn; phần dư thừa
Trong cốc có cặn.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
phần còn lại; những người/thứ còn lại
phần còn lại; những người/thứ còn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cặn bã; phế phẩm; tạp chất còn lại
cặn bã; cặn dư; phế thải
Những mảnh vụn này nên được vứt đi.
cặn bã; cặn lắng; phế thải
chuyện có chuyện không; ba hoa vớ vẩn; linh tinh
cặn bã; phế phẩm; tạp chất còn lại
cặn bã; cặn dư; phế thải
Những mảnh vụn này nên được vứt đi.
cặn bã; cặn lắng; phế thải
chuyện có chuyện không; ba hoa vớ vẩn; linh tinh