- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
gốc rạ; phần thân cây còn lại sau thu hoạch
Trong ruộng vẫn còn một ít gốc rạ.
gốc rạ; phần thân cây còn lại sau thu hoạch
Trong ruộng vẫn còn một ít gốc rạ.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
gốc rạ; phần thân cây còn lại sau thu hoạch
gốc rạ; phần thân cây còn lại sau thu hoạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.