- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
tàn quân; tàn binh
Tàn bộ quân địch đã bị tiêu diệt.
tàn quân; tàn binh; lực lượng còn sót lại
Họ là những người sống sót rải rác.
tàn quân; tàn binh
Tàn bộ quân địch đã bị tiêu diệt.
tàn quân; tàn binh; lực lượng còn sót lại
Họ là những người sống sót rải rác.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
tàn quân; tàn binh
tàn quân; tàn binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.