- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Nuôi con bằng sữa mẹ rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ sơ sinh.
cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Nuôi con bằng sữa mẹ rất quan trọng đối với sức khỏe của trẻ sơ sinh.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
cho con bú; nuôi con bằng sữa mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.