- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
Cô ấy là một mụ phù thủy.
người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá
Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
Cô ấy là một mụ dạ xoa.
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
Cô ấy là một mụ phù thủy.
người đàn bà nanh nọc; mụ đanh đá
Cô ấy là một người đàn bà đanh đá.
người đàn bà hung dữ; mụ đàn bà nanh ác
Cô ấy là một mụ dạ xoa.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc