- 母mẫu(người mẹ (tượng hình))
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Hán.
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ mẹ đẻ
tiếng địa phương; tiếng quê nhà
Tiếng Hán là tiếng mẹ đẻ của tôi.
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Hán.
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ mẹ đẻ
tiếng địa phương; tiếng quê nhà
Tiếng Hán là tiếng mẹ đẻ của tôi.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa
tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ bản địa