- 母mẫu(mẹ, nguồn gốc)
- 龶(biến thể)(cỏ độc, cây có hại (hình biến thể))
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
đạn hơi độc; bom khí độc
Đạn khí độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
đạn hơi độc; lựu đạn khí độc
Lựu đạn hơi độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
đạn hơi độc; bom khí độc
Đạn khí độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
đạn hơi độc; lựu đạn khí độc
Lựu đạn hơi độc là một loại vũ khí nguy hiểm.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
đạn hơi độc; bom khí độc
đạn hơi độc; bom khí độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.