- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
so với trên thì không đủ, so với dưới thì dư dả; không giỏi nhất nhưng cũng chẳng tệ nhất [thành ngữ]
Anh ấy luôn cảm thấy mình không bằng người trên nhưng hơn người dưới.
so với trên thì không đủ, so với dưới thì dư dả; không giỏi nhất nhưng cũng chẳng tệ nhất [thành ngữ]
Anh ấy luôn cảm thấy mình không bằng người trên nhưng hơn người dưới.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
so với trên thì không đủ, so với dưới thì dư dả; không giỏi nhất nhưng cũng chẳng tệ nhất [thành ngữ]
so với trên thì không đủ, so với dưới thì dư dả; không giỏi nhất nhưng cũng chẳng tệ nhất [thành ngữ]