- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỳ kheo ni; ni cô (nữ tu Phật giáo)
Cô ấy là một tỳ khâu ni.
tỳ kheo ni; ni cô (nữ tu Phật giáo)
Cô ấy là một tỳ khâu ni.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỳ kheo ni; ni cô (nữ tu Phật giáo)
tỳ kheo ni; ni cô (nữ tu Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.