- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
giơ ngón tay giữa (để xúc phạm); đưa ngón giữa
Anh ta giơ ngón giữa với tôi.
giơ ngón tay giữa (để xúc phạm); đưa ngón giữa
Anh ta giơ ngón giữa với tôi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
giơ ngón tay giữa (để xúc phạm); đưa ngón giữa
giơ ngón tay giữa (để xúc phạm); đưa ngón giữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.