- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
Tỷ lệ bản đồ này là bao nhiêu?
tỷ lệ xích; thước tỷ lệ
Tỷ lệ thước này là bao nhiêu?
tỷ lệ xích; thước tỷ lệ
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
Tỷ lệ bản đồ này là bao nhiêu?
tỷ lệ xích; thước tỷ lệ
Tỷ lệ thước này là bao nhiêu?
tỷ lệ xích; thước tỷ lệ
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thước đo được hình dung qua thân người nằm thẳng với ngón tay cong đánh dấu độ dài.
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.