- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
tỷ lệ uy lực trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)
Tỷ lệ uy lực trên trọng lượng của loại vũ khí hạt nhân này rất cao.
tỷ lệ uy lực trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)
Tỷ lệ uy lực trên trọng lượng của loại vũ khí hạt nhân này rất cao.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tỷ lệ uy lực trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)
tỷ lệ uy lực trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.