- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]
Vấn đề như thế này có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi.
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]
Vấn đề như thế này có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Khi mọi người đứng cạnh nhau so sánh thì tất cả đều rõ ràng như nhau.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]