- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
Số người đến dự họp rất ít.
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
Số người đến dự họp rất ít.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.