- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
sân thi đấu; sân vận động
Sân vận động này rất lớn.
sân thi đấu; sân bãi thi đấu
Trên sân thi đấu có rất nhiều khán giả.
sân thi đấu; sân vận động
Sân vận động này rất lớn.
sân thi đấu; sân bãi thi đấu
Trên sân thi đấu có rất nhiều khán giả.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
sân thi đấu; sân vận động
sân thi đấu; sân vận động