- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
so với; hơn so với
中用来比较两个事物,表示一个比另一个更加或更好yònglái bǐjiào liǎng ge shìwù, biǎoshì yī ge bǐ lìng yī ge gèng jiā huò gèng hǎo
So với trước đây, bây giờ anh ấy tốt hơn nhiều rồi.
so với; hơn so với
中用来比较两个事物,表示一个比另一个更加或更好yònglái bǐjiào liǎng ge shìwù, biǎoshì yī ge bǐ lìng yī ge gèng jiā huò gèng hǎo
So với trước đây, bây giờ anh ấy tốt hơn nhiều rồi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
so với; hơn so với
so với; hơn so với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.