- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
tượng Mao Trạch Đông
Thành phố này có rất nhiều tượng Mao.
tượng Mao Trạch Đông
Thành phố này có rất nhiều tượng Mao.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
tượng Mao Trạch Đông
tượng Mao Trạch Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.