- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Tôi đang đọc Tuyển tập Mao Trạch Đông.
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Tôi đang đọc Tuyển tập Mao Trạch Đông.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Tuyển tập Mao Trạch Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.