- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lỗ chân lông
Lỗ chân lông là những lỗ nhỏ trên da.
lỗ chân lông
Lỗ chân lông là những lỗ nhỏ trên da.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
lỗ chân lông
lỗ chân lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.