- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
áo len thể thao
Chiếc áo len thể thao này rất thoải mái.
áo len thể thao
Chiếc áo len thể thao này rất thoải mái.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
áo len thể thao
áo len thể thao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.