- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
Cú cá Blakiston là một loài cú hiếm.
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
Cú cá Blakiston là một loài cú hiếm.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
cú cá Blakiston (Bubo blakistoni)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.