- 囗vi(vây quanh, hình vuông bao ngoài)
- 才tài(tài năng (cho âm))
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
dân đoàn; đoàn dân vệ; lực lượng dân quân địa phương
Dân đoàn là tổ chức vũ trang của địa phương.
chiến sĩ cảnh sát vũ trang
Anh ấy đã gia nhập dân đoàn.
dân đoàn; đoàn dân vệ; lực lượng dân quân địa phương
Dân đoàn là tổ chức vũ trang của địa phương.
chiến sĩ cảnh sát vũ trang
Anh ấy đã gia nhập dân đoàn.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
dân đoàn; đoàn dân vệ; lực lượng dân quân địa phương
dân đoàn; đoàn dân vệ; lực lượng dân quân địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.