- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dân sinh; đời sống nhân dân
Vấn đề dân sinh rất quan trọng.
dân sinh; đời sống nhân dân
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dân sinh; đời sống nhân dân
Vấn đề dân sinh rất quan trọng.
dân sinh; đời sống nhân dân
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dân sinh; đời sống nhân dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.