- 氵thủy(nước)
- 氏phái/thị(dòng họ, nhánh)
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phái Dân túy (Narodniks, phong trào dân túy Nga thế kỷ 19)
Dân tuý phái là một nhóm chính trị ở Nga vào thế kỷ 19.
phái Dân túy (Narodniks, phong trào dân túy Nga thế kỷ 19)
Dân tuý phái là một nhóm chính trị ở Nga vào thế kỷ 19.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
Dòng nước chia nhánh thành nhiều phái khác nhau, như các dòng họ tách ra từ một nguồn chung.
phái Dân túy (Narodniks, phong trào dân túy Nga thế kỷ 19)
phái Dân túy (Narodniks, phong trào dân túy Nga thế kỷ 19)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.