- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hoa thủy tiên (Narcissus)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hoa thủy tiên (Narcissus)
hoa thủy tiên (Narcissus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.