- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hải quân (thời nhà Thanh); thủy quân
hải quân (thời nhà Thanh); thủy quân
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hải quân (thời nhà Thanh); thủy quân
hải quân (thời nhà Thanh); thủy quân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.