- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
中透明闪亮的矿物,由石英晶体组成tòumíng shǎnyàng de kuàngwù, yóu shíyīng jīngtǐ zǔchéng
Cô ấy thích vòng cổ pha lê.
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
中透明闪亮的矿物,由石英晶体组成tòumíng shǎnyàng de kuàngwù, yóu shíyīng jīngtǐ zǔchéng
Cô ấy thích vòng cổ pha lê.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.