- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cây thủy sam; cây metasequoia (Metasequoia glyptostroboides)
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cây thủy sam; cây metasequoia (Metasequoia glyptostroboides)
cây thủy sam; cây metasequoia (Metasequoia glyptostroboides)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.